Kho từ › Collocations · language › foster language skills

foster language skills

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
thúc đẩy kỹ năng ngôn ngữ
UK · US
to encourage improvement in language abilities
Programs are designed to foster language skills in children.
→ Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy kỹ năng ngôn ngữ cho trẻ em.
Teachers should foster language skills in their students.→ Giáo viên nên thúc đẩy kỹ năng ngôn ngữ cho học sinh của họ.
Đồng nghĩa
encourage language developmentsupport language abilities
Collocations
foster communication skillsfoster writing skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Cụm từ này thường sử dụng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...