Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate language skills

B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng kỹ năng ngôn ngữ phr.

Định nghĩa · to develop and improve language abilities

“Reading daily can cultivate language skills.”Đọc hàng ngày có thể nuôi dưỡng kỹ năng ngôn ngữ.

“She works hard to cultivate her language skills.”Cô ấy làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng kỹ năng ngôn ngữ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về học ngôn ngữ trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện quá trình học ngôn ngữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...