build a community
Nghĩa
Định nghĩa · to create a group of people with shared interests online
“Social media helps build a community around common interests.”Mạng xã hội giúp xây dựng một cộng đồng xung quanh những sở thích chung.
“They aim to build a community of tech enthusiasts.”Họ hướng tới việc xây dựng một cộng đồng những người yêu thích công nghệ.
Mẹo IELTS · Nên dùng cụm từ này khi nói về kết nối trực tuyến.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội.