Kho từ › Collocations · internet & social media › build a community

build a community

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
tạo ra một nhóm người có sở thích chung trực tuyến
UK /bɪld ə kəˈmjunɪti/ · US /bɪld ə kəˈmjunɪti/
to create a group of people with shared interests online
Social media helps build a community around common interests.
→ Mạng xã hội giúp xây dựng một cộng đồng xung quanh những sở thích chung.
They aim to build a community of tech enthusiasts.→ Họ hướng tới việc xây dựng một cộng đồng những người yêu thích công nghệ.
Đồng nghĩa
create a networkform a group
Collocations
actively build a communitysuccessfully build a community
🎯 IELTS: Nên dùng cụm từ này khi nói về kết nối trực tuyến.
Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...