Kho từ › Collocations · internet & social media › discuss trends

discuss trends

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
thảo luận về các phát triển hoặc thay đổi hiện tại
UK /dɪsˈkʌs trɛndz/ · US /dɪsˈkʌs trɛndz/
to talk about current developments or changes
People often discuss trends in technology on forums.
→ Mọi người thường thảo luận về các xu hướng công nghệ trên các diễn đàn.
They discuss trends in social media marketing regularly.→ Họ thảo luận về các xu hướng trong tiếp thị truyền thông xã hội thường xuyên.
Đồng nghĩa
talk about trendsexamine trends
Collocations
actively discuss trendsfrequently discuss trends
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự phát triển trong lĩnh vực nào đó.
Phổ biến trong các cuộc hội thảo hoặc bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...