Kho từ › Collocations · internet & social media › monitor activity

monitor activity

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
theo dõi và kiểm tra hành động hoặc hành vi
UK /ˈmɒnɪtər ækˈtɪvɪti/ · US /ˈmɒnɪtər ækˈtɪvɪti/
to watch and check actions or behaviors
Companies monitor activity on their social media accounts.
→ Các công ty theo dõi hoạt động trên các tài khoản mạng xã hội của họ.
Parents should monitor activity on children’s online accounts.→ Cha mẹ nên theo dõi hoạt động trên các tài khoản trực tuyến của trẻ em.
Đồng nghĩa
track activityobserve behavior
Collocations
regularly monitor activitycarefully monitor activity
🎯 IELTS: Nói về an ninh trực tuyến, sử dụng cụm này.
Rất quan trọng trong quản lý trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...