Kho từ › Collocations · internet & social media › navigate platforms

navigate platforms

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
di chuyển qua hoặc sử dụng các dịch vụ trực tuyến
UK /ˈnævɪɡeɪt ˈplætfɔːrmz/ · US /ˈnævɪɡeɪt ˈplætfɔːrmz/
to move through or use online services
Users need to navigate platforms to find relevant content.
→ Người dùng cần điều hướng các nền tảng để tìm nội dung phù hợp.
Learning to navigate platforms is essential for online success.→ Học cách điều hướng các nền tảng là rất quan trọng cho sự thành công trực tuyến.
Đồng nghĩa
use platformsaccess services
Collocations
easily navigate platformseffectively navigate platforms
🎯 IELTS: Nói về khả năng sử dụng công nghệ, dùng cụm này.
Quan trọng trong sử dụng công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...