Kho từ › Collocations · language › verbal expression

verbal expression

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
diễn đạt bằng lời
UK /ˈvɜːr.bəl/ · US /ˈvɜːr.bəl/
the ability to express thoughts using words
Verbal expression is crucial for effective communication.
→ Diễn đạt bằng lời rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
He improved his verbal expression through practice.→ Anh ấy cải thiện diễn đạt bằng lời qua luyện tập.
Đồng nghĩa
spoken expressionoral communication
Collocations
enhance verbal expressiondevelop verbal expression
🎯 IELTS: Sử dụng ngữ điệu để cải thiện diễn đạt.
Diễn đạt bằng lời cần luyện tập thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...