Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

language awareness

/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ əˈweə.nəs/ B2 IELTS

Nghĩa

nhận thức về ngôn ngữ phr.

Định nghĩa · understanding of how language works

“Language awareness is important for effective communication.”Nhận thức về ngôn ngữ rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.

“Teachers promote language awareness among students.”Giáo viên thúc đẩy nhận thức về ngôn ngữ trong học sinh.

Mẹo IELTS · Hãy chú ý đến ngôn ngữ trong các bài viết.

Ghi chú · Nhận thức về ngôn ngữ giúp nâng cao khả năng giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...