Kho từ › Collocations · language › cultural literacy

cultural literacy

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
thông thạo văn hóa
UK /ˈlɪt.ər.ə.si/ · US /ˈlɪt.ər.ə.si/
understanding of cultural references and contexts
Cultural literacy is essential for effective communication in diverse settings.
→ Thông thạo văn hóa là rất cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các bối cảnh đa dạng.
She values cultural literacy in her teaching methods.→ Cô ấy coi trọng thông thạo văn hóa trong phương pháp giảng dạy của mình.
Đồng nghĩa
cultural competencecultural understanding
Collocations
promote cultural literacyenhance cultural literacy
🎯 IELTS: Đề cập đến văn hóa để làm phong phú nội dung bài viết.
Thông thạo văn hóa giúp giao tiếp dễ dàng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...