Kho từ › Collocations · language › debate language issues

debate language issues

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
thảo luận về các vấn đề ngôn ngữ
UK /dɪˈbeɪt/ · US /dɪˈbeɪt/
to discuss problems related to language
They often debate language issues in their meetings.
→ Họ thường thảo luận về các vấn đề ngôn ngữ trong các cuộc họp.
Debating language issues helps raise awareness.→ Thảo luận về các vấn đề ngôn ngữ giúp nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩa
discuss language topicsargue language matters
Collocations
debate language policiesdebate language rights
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế trong các cuộc tranh luận.
Thảo luận về các vấn đề ngôn ngữ rất cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...