enhance connectivity
Nghĩa
Định nghĩa · improve the ability to connect with others online
“The new app aims to enhance connectivity among users.”Ứng dụng mới nhằm mục đích cải thiện khả năng kết nối giữa người dùng.
“Social media platforms enhance connectivity across the globe.”Các nền tảng mạng xã hội cải thiện khả năng kết nối trên toàn cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng collocation này để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ.
Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông.