Kho từ › Collocations · internet & social media › enhance connectivity

enhance connectivity

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
cải thiện khả năng kết nối với người khác trực tuyến
UK · US
improve the ability to connect with others online
The new app aims to enhance connectivity among users.
→ Ứng dụng mới nhằm mục đích cải thiện khả năng kết nối giữa người dùng.
Social media platforms enhance connectivity across the globe.→ Các nền tảng mạng xã hội cải thiện khả năng kết nối trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
improve connectivity
Collocations
enhance user experienceenhance online presence
🎯 IELTS: Sử dụng collocation này để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ.
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...