stream content
Nghĩa
Định nghĩa · broadcast or deliver media in real-time
“Many platforms allow users to stream content online.”Nhiều nền tảng cho phép người dùng phát nội dung trực tuyến.
“You can stream content on various devices.”Bạn có thể phát nội dung trên nhiều thiết bị khác nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng collocation này khi nói về các nền tảng truyền thông.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh giải trí và truyền thông.