Kho từ › Collocations · internet & social media › stay connected

stay connected

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
giữ liên lạc
UK · US
to keep in touch with someone
It's easy to stay connected with friends online.
→ Thật dễ dàng để giữ liên lạc với bạn bè trực tuyến.
We use apps to stay connected with family.→ Chúng tôi sử dụng ứng dụng để giữ liên lạc với gia đình.
Đồng nghĩa
maintain contactkeep in touch
Collocations
stay connected with friendsstay connected globally
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần nói về mạng xã hội.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...