convey information
Nghĩa
Định nghĩa · to communicate facts or details to others.
“You need to convey information clearly in your report.”Bạn cần truyền đạt thông tin rõ ràng trong báo cáo của mình.
“Visuals help to convey information effectively.”Hình ảnh giúp truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Chú ý rõ ràng khi truyền đạt thông tin trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong viết và nói.