Kho từ › Collocations · language › refine language

refine language

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
tinh chỉnh ngôn ngữ.
UK /rɪˈfaɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/ · US /rɪˈfaɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/
to improve and make language more precise.
Authors often refine language in their drafts.
→ Các tác giả thường tinh chỉnh ngôn ngữ trong bản thảo của họ.
You should refine language to make your writing clearer.→ Bạn nên tinh chỉnh ngôn ngữ để làm cho văn viết của mình rõ ràng hơn.
Đồng nghĩa
polish languageenhance language
Collocations
refine academic languagerefine spoken language
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài thi.
Cụm này thường dùng trong viết và biên tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...