Kho từ › Collocations · internet & social media › connect with others

connect with others

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
kết nối với người khác
UK · US
to establish a relationship with other people
Social networks help users connect with others easily.
→ Mạng xã hội giúp người dùng kết nối với người khác một cách dễ dàng.
It's important to connect with others in your field.→ Việc kết nối với người khác trong lĩnh vực của bạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
network with othersengage with people
Collocations
connect with others onlineconnect with others globally
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về các mối quan hệ xã hội.
Cụm này thường sử dụng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...