Kho từ › Collocations · internet & social media › track progress

track progress

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
theo dõi tiến độ
UK · US
to monitor how much has been achieved
Users can track progress on their fitness goals using apps.
→ Người dùng có thể theo dõi tiến độ về mục tiêu thể dục của họ bằng cách sử dụng ứng dụng.
It's useful to track progress in learning a new language.→ Theo dõi tiến độ trong việc học một ngôn ngữ mới là rất hữu ích.
Đồng nghĩa
monitor progressassess development
Collocations
track progress regularlytrack progress online
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự phát triển cá nhân.
Cụm này thường được dùng trong giáo dục và thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...