Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

track progress

B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi tiến độ phr.

Định nghĩa · to monitor how much has been achieved

“Users can track progress on their fitness goals using apps.”Người dùng có thể theo dõi tiến độ về mục tiêu thể dục của họ bằng cách sử dụng ứng dụng.

“It's useful to track progress in learning a new language.”Theo dõi tiến độ trong việc học một ngôn ngữ mới là rất hữu ích.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự phát triển cá nhân.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong giáo dục và thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...