track progress
Nghĩa
Định nghĩa · to monitor how much has been achieved
“Users can track progress on their fitness goals using apps.”Người dùng có thể theo dõi tiến độ về mục tiêu thể dục của họ bằng cách sử dụng ứng dụng.
“It's useful to track progress in learning a new language.”Theo dõi tiến độ trong việc học một ngôn ngữ mới là rất hữu ích.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự phát triển cá nhân.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong giáo dục và thể thao.