Kho từ › Collocations · internet & social media › engage in discussions

engage in discussions

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
tham gia vào các cuộc thảo luận
UK · US
to participate actively in conversations
Students engage in discussions about current events.
→ Sinh viên tham gia vào các cuộc thảo luận về các sự kiện hiện tại.
It's beneficial to engage in discussions with peers.→ Tham gia vào các cuộc thảo luận với bạn bè là có lợi.
Đồng nghĩa
participate in conversationstake part in discussions
Collocations
engage in discussions onlineengage in discussions actively
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tham gia.
Cụm này thường xuất hiện trong bối cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...