Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

printing

/ˈprɪntɪŋ/ A2

Nghĩa

in ấn danh từ

Định nghĩa · The process of producing printed materials.

“Printing books is important for education.”In ấn sách rất quan trọng cho giáo dục.

“Printing books requires special equipment.”In ấn sách cần thiết bị đặc biệt.

Mẹo IELTS · Dùng 'printing' để nói về xuất bản trong IELTS.

Ghi chú · In ấn rất quan trọng trong truyền thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...