Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7156

pressing

/'presiɳ/

tính từ

  • thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp
    • pressing need: điều cần gấp
  • nài nỉ, nài ép
    • a pressing invitation: lời mời nài nỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metal or plastic part that is made by a mechanical press\ns. compelling immediate action

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...