Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pressing

/'presiɳ/ GRECollins ★ phổ biến #7156

Nghĩa thường dùng

khẩn cấp, cấp bách tính từ

“There is a pressing need for action.”Có một nhu cầu cấp bách cho hành động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pressing

/'presiɳ/

tính từ

  • thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp
    • pressing need: điều cần gấp
  • nài nỉ, nài ép
    • a pressing invitation: lời mời nài nỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metal or plastic part that is made by a mechanical press s. compelling immediate action

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...