pressing
/'presiɳ/
tính từ
- thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp
- pressing need: điều cần gấp
- nài nỉ, nài ép
- a pressing invitation: lời mời nài nỉ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a metal or plastic part that is made by a mechanical press\ns. compelling immediate action