Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build vocabulary

/bɪld vəˈkæbjʊˌlɛri/ B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng từ vựng phr.

Định nghĩa · to learn and add new words to your language use

“Reading regularly helps you build vocabulary.”Đọc sách thường xuyên giúp bạn mở rộng từ vựng.

“Using flashcards can help build vocabulary faster.”Sử dụng thẻ từ có thể giúp mở rộng từ vựn nhanh hơn.

Mẹo IELTS · Thường xuyên sử dụng từ mới trong bài viết và nói.

Ghi chú · Từ vựng phong phú giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...