Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

express oneself

/ɪkˈsprɛs wʌnˈsɛlf/ B2 IELTS

Nghĩa

diễn đạt bản thân phr.

Định nghĩa · to communicate your thoughts and feelings

“Art allows people to express themselves creatively.”Nghệ thuật cho phép mọi người diễn đạt bản thân một cách sáng tạo.

“Writing helps her express herself more clearly.”Viết giúp cô ấy diễn đạt bản thân rõ ràng hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng nhiều hình thức để diễn đạt bản thân.

Ghi chú · Diễn đạt bản thân giúp tăng cường sự tự tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...