owned
/oʊnd/ A2
Nghĩa
sở hữu
động từ
Định nghĩa · to have something as your property or possession.
“They owned a small restaurant.”Họ sở hữu một nhà hàng nhỏ.
“She owned a beautiful house by the beach.”Cô ấy sở hữu một ngôi nhà đẹp bên bờ biển.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài sản cá nhân.
Ghi chú · Dùng để chỉ quyền sở hữu.