Kho từ › Collocations · internet & social media › upload videos

upload videos

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
tải video lên một nền tảng
UK /ʌpˈloʊd ˈvɪd.i.oʊz/ · US /ʌpˈloʊd ˈvɪd.i.oʊz/
to transfer video files to a platform
Many users upload videos on YouTube daily.
→ Nhiều người dùng tải video lên YouTube hàng ngày.
You can upload videos to share with friends.→ Bạn có thể tải video lên để chia sẻ với bạn bè.
Đồng nghĩa
post videosshare videos
Collocations
upload videos easilyupload videos frequently
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về việc chia sẻ video.
Thường dùng trong bối cảnh mạng xã hội và chia sẻ nội dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...