Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

upload videos

/ʌpˈloʊd ˈvɪd.i.oʊz/ B2 IELTS

Nghĩa

tải video lên một nền tảng phr.

Định nghĩa · to transfer video files to a platform

“Many users upload videos on YouTube daily.”Nhiều người dùng tải video lên YouTube hàng ngày.

“You can upload videos to share with friends.”Bạn có thể tải video lên để chia sẻ với bạn bè.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về việc chia sẻ video.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh mạng xã hội và chia sẻ nội dung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...