Kho từ › Collocations · internet & social media › filter content

filter content

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
lọc hoặc chọn nội dung để hiển thị từ thông tin
UK /ˈfɪl.tər ˈkɒn.tɛnt/ · US /ˈfɪl.tər ˈkɒn.tɛnt/
to sort or choose what to show from information
Users can filter content to see what they like.
→ Người dùng có thể lọc nội dung để xem những gì họ thích.
It's important to filter content for quality.→ Việc lọc nội dung để đảm bảo chất lượng là quan trọng.
Đồng nghĩa
sort materialselect information
Collocations
filter content effectivelyfilter content by category
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nói về cách chọn lọc thông tin.
Thường dùng trong bối cảnh quản lý thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...