Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

filter content

/ˈfɪl.tər ˈkɒn.tɛnt/ B2 IELTS

Nghĩa

lọc hoặc chọn nội dung để hiển thị từ thông tin phr.

Định nghĩa · to sort or choose what to show from information

“Users can filter content to see what they like.”Người dùng có thể lọc nội dung để xem những gì họ thích.

“It's important to filter content for quality.”Việc lọc nội dung để đảm bảo chất lượng là quan trọng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để nói về cách chọn lọc thông tin.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh quản lý thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...