Kho từ › Collocations · language › language exchange

language exchange

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
trao đổi ngôn ngữ
UK /ˈlæŋɡwɪdʒ ɪksˈʧeɪndʒ/ · US /ˈlæŋɡwɪdʒ ɪksˈʧeɪndʒ/
a program where people teach each other their languages
She joined a language exchange to practice French.
→ Cô ấy tham gia một chương trình trao đổi ngôn ngữ để luyện tập tiếng Pháp.
Language exchange can help you meet new people.→ Trao đổi ngôn ngữ có thể giúp bạn gặp gỡ những người mới.
Đồng nghĩa
language partnershiplinguistic exchange
Collocations
participate in language exchangeorganize language exchange
🎯 IELTS: Tham gia hoạt động ngoại khóa để nâng cao ngôn ngữ.
Trao đổi ngôn ngữ là cách học hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...