Kho từ › Collocations · language › language resources

language resources

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
tài nguyên ngôn ngữ
UK /ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˈzɔrsɪz/ · US /ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˈzɔrsɪz/
tools and materials for learning a language
There are many language resources available online.
→ Có nhiều tài nguyên ngôn ngữ có sẵn trực tuyến.
Using diverse language resources can enhance learning.→ Sử dụng tài nguyên ngôn ngữ đa dạng có thể nâng cao việc học.
Đồng nghĩa
language materialslinguistic resources
Collocations
access language resourcesutilize language resources
🎯 IELTS: Chọn tài nguyên phù hợp với mục tiêu học tập.
Tài nguyên ngôn ngữ giúp học hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...