Kho từ › Collocations · internet & social media › track engagement

track engagement

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
theo dõi sự tương tác
UK · US
to monitor how users interact with content
Businesses track engagement to improve their strategies.
→ Các doanh nghiệp theo dõi sự tương tác để cải thiện chiến lược.
You can track engagement through analytics tools.→ Bạn có thể theo dõi sự tương tác qua các công cụ phân tích.
Đồng nghĩa
monitor engagementanalyze engagement
Collocations
track user engagementtrack social media engagementeffectively track engagement
🎯 IELTS: Nêu cụ thể cách theo dõi trong bài thi.
Giúp tối ưu hóa nội dung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...