assistant
/əˈsɪstənt/ A2
Nghĩa
trợ lý
danh từ
Định nghĩa · An assistant helps someone with their work or tasks.
“She is my assistant at work.”Cô ấy là trợ lý của tôi ở công ty.
“The assistant scheduled all the meetings.”Trợ lý đã lên lịch tất cả các cuộc họp.
Họ từ
assist (v)assistance (n)
Mẹo IELTS · Mô tả vai trò của trợ lý trong bài nói.
Ghi chú · Trợ lý, thường là vị trí hỗ trợ.