Bài 3: People & Job Titles

20 từ A2
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
manager
/ˈmæn.ɪ.dʒər/
n.
quản lý
The manager approved the report.
Người quản lý đã phê duyệt báo cáo.
Chi tiết
She is the sales manager.Cô ấy là trưởng phòng kinh doanh.
Đồng nghĩasupervisordirector
Cụm hay dùngstore managerproject managerreport to a managersenior managergeneral manager
Họ từmanage (v.) quản lýmanagement (n.) ban quản lýmanagerial (adj.) thuộc quản lý
manager, boss, supervisor đều chỉ cấp trên nhưng 'manager' phổ biến nhất trong văn phòng TOEIC.
—
director
/dɪˈrek.tər/
n.
giám đốc, trưởng bộ phận
The director approved the budget.
Giám đốc đã phê duyệt ngân sách.
Chi tiết
She is the marketing director.Cô ấy là giám đốc marketing.
Đồng nghĩaheadchief
Cụm hay dùngexecutive directorboard of directorsmanaging directorart directormarketing director
Họ từdirect (v.) chỉ đạodirection (n.) định hướngdirectorship (n.) chức giám đốc
director > manager về cấp bậc; 'board of directors' = hội đồng quản trị — cụm hay gặp trong TOEIC Part 7.
—
president
/ˈprez.ɪ.dənt/
n.
chủ tịch, tổng giám đốc
The president gave a speech about improving education in the country.
Tổng thống đã có bài phát biểu về việc cải thiện giáo dục trong nước.
—
executive
/ɪɡˈzɛkjʊtɪv/
n.
giám đốc điều hành, lãnh đạo
He is an executive.
Ông ấy là một giám đốc.
Chi tiết
The executive made the final decision.Giám đốc đã đưa ra quyết định cuối cùng.
Đồng nghĩadirectormanager
Cụm hay dùngsenior executiveexecutive teamexecutive position
Thường liên quan đến quản lý và lãnh đạo.
—
/ˈsuːpərvaɪzər/
danh từ
người giám sát
My supervisor helped me with my project.
Người giám sát của tôi đã giúp tôi với dự án.
Chi tiết
The supervisor checked the team's progress.Người giám sát kiểm tra tiến độ của nhóm.
Đồng nghĩamanageroverseer
Cụm hay dùngshift supervisorsupervisor rolereport to a supervisor
Họ từsupervise (v)supervision (n)
Người giám sát, thường là cấp trên trực tiếp.
—
/əˈsɪstənt/
danh từ
trợ lý
She is my assistant at work.
Cô ấy là trợ lý của tôi ở công ty.
Chi tiết
The assistant scheduled all the meetings.Trợ lý đã lên lịch tất cả các cuộc họp.
Đồng nghĩahelperaide
Cụm hay dùngpersonal assistantassistant manageradministrative assistant
Họ từassist (v)assistance (n)
Trợ lý, thường là vị trí hỗ trợ.
—
/ˈsek.rə.ter.i/
n.
thư ký
The secretary scheduled the meeting.
Thư ký đã lên lịch cuộc họp.
Chi tiết
Please contact my secretary for an appointment.Hãy liên hệ thư ký của tôi để đặt lịch hẹn.
Đồng nghĩaadministrative assistantPA
Cụm hay dùngcompany secretarysecretary of statepersonal secretaryexecutive secretarysecretary general
Trong TOEIC, 'secretary' và 'administrative assistant' thường dùng thay thế nhau; 'secretary general' = tổng thư ký (cấp cao hơn).
—
receptionist
/rɪˈsepʃənɪst/
n.
nhân viên lễ tân
The receptionist answered the phone.
Nhân viên lễ tân trả lời điện thoại.
Chi tiết
The receptionist answered the phone politely.Lễ tân đã trả lời điện thoại một cách lịch sự.
Đồng nghĩafront desk clerkoffice assistant
Cụm hay dùnghotel receptionistmedical receptionistreceptionist duties
Là công việc quan trọng trong khách sạn.
—
Accountant
/əˈkaʊntənt/
n.
kế toán
The accountant checks the company's financial records every month.
Nhân viên kế toán kiểm tra hồ sơ tài chính của công ty mỗi tháng.
Chi tiết
The accountant prepared the tax return.Kế toán chuẩn bị tờ khai thuế.
Đồng nghĩabookkeeperauditor
Cụm hay dùngcertified accountantaccountant firmaccountant job
Họ từaccounting (n)account (n/v)
Nhân viên kế toán, kiểm tra sổ sách.
—
/ˌen.dʒɪˈnɪər/
n.
kỹ sư
The engineer fixed the machine quickly.
Kỹ sư đã sửa máy nhanh chóng.
Chi tiết
She works as a software engineer.Cô ấy làm kỹ sư phần mềm.
Đồng nghĩatechnicianspecialist
Cụm hay dùngcivil engineersoftware engineermechanical engineerelectrical engineerchief engineer
Họ từengineering (n.) ngành kỹ thuật
Khi gặp trong TOEIC, 'engineer' thường xuất hiện ở ngữ cảnh sửa chữa thiết bị hoặc quản lý dự án kỹ thuật.
—
/tɛkˈnɪʃ.ən/
danh từ
kỹ thuật viên
The technician repaired the computer quickly.
Kỹ thuật viên đã sửa chữa máy tính nhanh chóng.
Chi tiết
The technician fixed my computer quickly.Kỹ thuật viên đã sửa máy tính của tôi nhanh chóng.
Đồng nghĩaspecialistmechanic
Cụm hay dùngmedical techniciantechnician jobfield technician
Kỹ thuật viên có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực.
—
clerk
/klɜːrk/
n.
nhân viên văn phòng, nhân viên bán hàng
The clerk helped me find the book.
Nhân viên đã giúp tôi tìm cuốn sách.
Chi tiết
The clerk processed the orders.Nhân viên xử lý các đơn hàng.
Đồng nghĩaadministratoroffice worker
Cụm hay dùngsales clerkfile clerkclerk duties
Họ từclerical (adj)
Nhân viên văn phòng, thường làm việc giấy tờ.
—
/ˈseɪlz.pɜːr.sən/
n.
nhân viên bán hàng
The salesperson explained the product well.
Nhân viên bán hàng giải thích sản phẩm rõ ràng.
Chi tiết
She is our top salesperson this quarter.Cô ấy là nhân viên bán hàng xuất sắc nhất quý này.
Đồng nghĩasales representativesales rep
Cụm hay dùngtop salespersoncar salespersonexperienced salespersonsalesperson of the month
Họ từsales (n.) doanh sốsell (v.) bánseller (n.) người bán
'salesperson' là từ trung tính giới tính, thay cho 'salesman/saleswoman'. Hay gặp cùng 'sales representative'.
—
/ˈkɑː.liːɡ/
n.
đồng nghiệp
My colleague helped me with the report.
Đồng nghiệp giúp tôi làm báo cáo.
Chi tiết
She introduced her colleague at the meeting.Cô ấy giới thiệu đồng nghiệp tại cuộc họp.
Đồng nghĩacoworkerassociate
Cụm hay dùnga close colleaguework with colleaguesteam of colleaguesformer colleague
'colleague' = đồng nghiệp cùng chuyên môn/cùng công ty; 'coworker' nghĩa tương tự, dùng phổ biến hơn ở Mỹ.
—
/ˈoʊ.nər/
n.
chủ sở hữu; người chủ
The owner of the shop is very kind.
Chủ cửa hàng rất tốt bụng.
Chi tiết
She became the sole owner of the company.Cô ấy trở thành chủ sở hữu duy nhất của công ty.
Đồng nghĩaproprietorholder
Cụm hay dùngbusiness ownersole ownershop ownerproperty ownerbecome an owner
Họ từown (v. - sở hữu)ownership (n. - quyền sở hữu)co-owner (n. - đồng sở hữu)
'Owner' khác 'manager': owner = người có quyền sở hữu; manager = người quản lý (có thể là nhân viên thuê).
—
/ˈæplɪkənt/
n.
người nộp đơn, ứng viên
All applicants must send a CV and a cover letter.
Tất cả ứng viên phải gửi một CV và một thư xin việc.
Chi tiết
Họ từapply (v.)application (n.)
Người "apply for" một việc/khoá học. Cùng gốc với "apply", "application". So sánh: applicant = người xin; referee = người giới thiệu.
—
/ˈɪntɜːrn/
n
thực tập sinh
The intern helps with the files.
Thực tập sinh giúp với các hồ sơ.
Chi tiết
The intern is learning fast.Thực tập sinh đang học nhanh.
Đồng nghĩatraineeapprentice
Cụm hay dùngintern positionwork as an intern
Họ từinternship (n)
Thực tập sinh, thường là sinh viên mới ra trường.
—
/ˈkʌs.tə.mɚ/
n.
khách hàng
The restaurant welcomed each customer warmly.
Nhà hàng chào đón từng khách hàng nồng nhiệt.
Chi tiết
We value our regular customers very much.Chúng tôi rất trân trọng khách hàng quen của mình.
Đồng nghĩaguestclientpatron
Cụm hay dùngregular customerserve customerscustomer servicecustomer satisfactionloyal customer
Họ từcustomer service (n.) dịch vụ khách hàng
Trong nhà hàng, 'guest' lịch sự hơn 'customer'; 'diner' chỉ người đang ăn tại nhà hàng.
—
visitor
/ˈvɪz.ɪ.tər/
n.
khách đến thăm
The visitor enjoyed the museum tour.
Khách đến thăm thích chuyến tham quan bảo tàng.
Chi tiết
A visitor left a positive review online.Một khách đến thăm để lại đánh giá tích cực trực tuyến.
Đồng nghĩaguesttourist
Cụm hay dùngwelcome visitorfrequent visitor
Dùng để chỉ người đến thăm một địa điểm.
—
representative
/ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/
n.
người đại diện
She is a representative of the company.
Cô ấy là đại diện của công ty.
Chi tiết
He is our union representative.Anh ấy là đại diện công đoàn của chúng tôi.
Đồng nghĩadelegateagentspokesperson
Cụm hay dùngsales representativeelected representativerepresentative of
Họ từrepresent (v)representation (n)
Người đại diện; 'delegate' thường cho hội nghị.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...