Kho từ › Collocations · language › communicate clearly

communicate clearly

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
truyền đạt thông tin một cách dễ hiểu
UK /kəˈmjunɪˌkeɪt ˈklɪrli/ · US /kəˈmjunɪˌkeɪt ˈklɪrli/
to share information in an understandable way
It's important to communicate clearly in presentations.
→ Điều quan trọng là truyền đạt rõ ràng trong các bài thuyết trình.
He tries to communicate clearly with his students.→ Anh ấy cố gắng truyền đạt rõ ràng với học sinh của mình.
Đồng nghĩa
convey clearlyarticulate well
Collocations
effectively communicate clearlyalways communicate clearly
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự rõ ràng trong giao tiếp.
Cụm từ này rất quan trọng trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...