develop communication skills
Nghĩa
Định nghĩa · to improve the ability to share information
“Courses can help students develop communication skills.”Các khóa học có thể giúp học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp.
“She attended workshops to develop her communication skills.”Cô ấy đã tham gia các buổi hội thảo để phát triển kỹ năng giao tiếp của mình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc cải thiện kỹ năng trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong học tập và công việc.