Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop communication skills

/dɪˈvɛl əp kəˌmjunɪˈkeɪʃən skɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng truyền đạt thông tin phr.

Định nghĩa · to improve the ability to share information

“Courses can help students develop communication skills.”Các khóa học có thể giúp học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp.

“She attended workshops to develop her communication skills.”Cô ấy đã tham gia các buổi hội thảo để phát triển kỹ năng giao tiếp của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc cải thiện kỹ năng trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong học tập và công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...