Kho từ › Collocations · language › clarify understanding

clarify understanding

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
làm cho sự hiểu biết của một người trở nên rõ ràng
UK /ˈklærɪfaɪ ˌʌndərˈstændɪŋ/ · US /ˈklærɪfaɪ ˌʌndərˈstændɪŋ/
to make one's comprehension clear
Teachers clarify understanding through examples.
→ Giáo viên làm rõ sự hiểu biết thông qua các ví dụ.
She asked questions to clarify her understanding.→ Cô ấy đã hỏi các câu hỏi để làm rõ sự hiểu biết của mình.
Đồng nghĩa
enhance comprehensionmake understanding clear
Collocations
effectively clarify understandingeasily clarify understanding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc làm rõ ý nghĩa trong bài thi.
Cụm từ này rất quan trọng trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...