Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop comprehension

/dɪˈvɛlɒp kəmˈprɛhɛnʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển khả năng hiểu biết phr.

Định nghĩa · to improve understanding of language material

“Reading diverse texts can help develop comprehension skills.”Đọc các văn bản đa dạng có thể giúp phát triển kỹ năng hiểu biết.

“Listening to lectures is a good way to develop comprehension.”Nghe các bài giảng là một cách tốt để phát triển khả năng hiểu biết.

Mẹo IELTS · Thực hành với các loại văn bản khác nhau để cải thiện khả năng hiểu.

Ghi chú · Phát triển khả năng hiểu là rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...