Kho từ › Collocations · language › develop comprehension

develop comprehension

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
phát triển khả năng hiểu biết
UK /dɪˈvɛlɒp kəmˈprɛhɛnʃən/ · US /dɪˈvɛlɒp kəmˈprɛhɛnʃən/
to improve understanding of language material
Reading diverse texts can help develop comprehension skills.
→ Đọc các văn bản đa dạng có thể giúp phát triển kỹ năng hiểu biết.
Listening to lectures is a good way to develop comprehension.→ Nghe các bài giảng là một cách tốt để phát triển khả năng hiểu biết.
Đồng nghĩa
enhance understandingimprove comprehension
Collocations
significantly develop comprehensiongradually develop comprehension
🎯 IELTS: Thực hành với các loại văn bản khác nhau để cải thiện khả năng hiểu.
Phát triển khả năng hiểu là rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...