Kho từ › Collocations · language › use language creatively

use language creatively

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo
UK /juːz ˈlæŋɡwɪdʒ kriˈeɪtɪvli/ · US /juːz ˈlæŋɡwɪdʒ kriˈeɪtɪvli/
to express ideas in an imaginative way using words
Writers often use language creatively to engage readers.
→ Các nhà văn thường sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo để thu hút độc giả.
In poetry, you can use language creatively to evoke emotions.→ Trong thơ ca, bạn có thể sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo để gợi lên cảm xúc.
Đồng nghĩa
express language artisticallyemploy language inventively
Collocations
effectively use language creativelyfrequently use language creatively
🎯 IELTS: Thể hiện ý tưởng độc đáo trong bài viết.
Sử dụng ngôn ngữ sáng tạo giúp bạn thu hút sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...