Kho từ › Collocations · environment › manage natural resources

manage natural resources

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
quản lý việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả.
UK /ˈmænɪdʒ ˈnæʧərəl rɪˈsɔrsɪz/ · US /ˈmænɪdʒ ˈnæʧərəl rɪˈsɔrsɪz/
to oversee the use of natural resources effectively.
Countries must manage natural resources sustainably.
→ Các quốc gia phải quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.
Effective policies help manage natural resources better.→ Các chính sách hiệu quả giúp quản lý tài nguyên thiên nhiên tốt hơn.
Đồng nghĩa
oversee natural resources
Collocations
efficiently manage resourcessustainably manage resources
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách các quốc gia quản lý tài nguyên thiên nhiên.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...