Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · internet & social media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance interactions

/ɪnˈhæns ˌɪntərˈækʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường tương tác phr.

Định nghĩa · to improve the way people communicate with each other

“New features are designed to enhance interactions between users.”Các tính năng mới được thiết kế để tăng cường tương tác giữa người dùng.

“They focus on ways to enhance interactions in their app.”Họ tập trung vào cách để tăng cường tương tác trong ứng dụng của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về cải tiến trong giao tiếp.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong phát triển ứng dụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...