Kho từ › Collocations · internet & social media › enhance interactions

enhance interactions

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
tăng cường tương tác
UK /ɪnˈhæns ˌɪntərˈækʃənz/ · US /ɪnˈhæns ˌɪntərˈækʃənz/
to improve the way people communicate with each other
New features are designed to enhance interactions between users.
→ Các tính năng mới được thiết kế để tăng cường tương tác giữa người dùng.
They focus on ways to enhance interactions in their app.→ Họ tập trung vào cách để tăng cường tương tác trong ứng dụng của mình.
Đồng nghĩa
improve communicationboost interactions
Collocations
enhance user interactionsenhance social interactions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về cải tiến trong giao tiếp.
Cụm này thường dùng trong phát triển ứng dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...