Kho từ › Collocations · language › communicative approach

communicative approach

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
một phương pháp tập trung vào giao tiếp trong việc học ngôn ngữ
UK /kəˈmjunɪˌkeɪtɪv əˈproʊtʃ/ · US /kəˈmjunɪˌkeɪtɪv əˈproʊtʃ/
a method focusing on communication in language learning
The communicative approach promotes real-life communication.
→ Phương pháp giao tiếp khuyến khích giao tiếp trong cuộc sống thực.
Teachers use the communicative approach to enhance learning.→ Giáo viên sử dụng phương pháp giao tiếp để nâng cao việc học.
Đồng nghĩa
interactive approachcommunication-based method
Collocations
adopt communicative approachapply communicative approach
🎯 IELTS: Hãy thử áp dụng phương pháp này khi học.
Phù hợp với việc học ngôn ngữ hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...