active listening
Nghĩa
Định nghĩa · fully concentrating on what is being said
“Active listening is crucial in effective communication.”Lắng nghe chủ động là rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.
“He practiced active listening during the interview.”Anh ấy đã thực hành lắng nghe chủ động trong buổi phỏng vấn.
Mẹo IELTS · Hãy chú ý đến người nói khi tham gia phỏng vấn.
Ghi chú · Giúp hiểu rõ hơn trong giao tiếp.