Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

active listening

/ˈæktɪv ˈlɪsənɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

tập trung hoàn toàn vào những gì đang được nói phr.

Định nghĩa · fully concentrating on what is being said

“Active listening is crucial in effective communication.”Lắng nghe chủ động là rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.

“He practiced active listening during the interview.”Anh ấy đã thực hành lắng nghe chủ động trong buổi phỏng vấn.

Mẹo IELTS · Hãy chú ý đến người nói khi tham gia phỏng vấn.

Ghi chú · Giúp hiểu rõ hơn trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...