I understand your concerns
Nghĩa
Định nghĩa · I see why you are worried.
“I understand your concerns about the project's timeline.”Tôi hiểu lo lắng của bạn về thời gian của dự án.
“While I may disagree, I understand your concerns about the budget.”Mặc dù tôi có thể không đồng ý, nhưng tôi hiểu lo lắng của bạn về ngân sách.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy cảm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự thấu hiểu về nỗi lo của người khác.