Kho từ › Cụm IELTS · conceding a point › I can’t deny that

I can’t deny that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · conceding a point IELTS
Tôi phải thừa nhận rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ kæn t dɪˈnaɪ ðæt/ · US /aɪ kæn t dɪˈnaɪ ðæt/
I have to admit that something is true.
I can’t deny that the results were unexpected.
→ Tôi không thể phủ nhận rằng kết quả là bất ngờ.
While I may disagree, I can’t deny that your argument has some truth.→ Mặc dù tôi có thể không đồng ý, nhưng tôi không thể phủ nhận rằng lập luận của bạn có một phần sự thật.
Đồng nghĩa
I cannot disputeI cannot refute
Collocations
can't denydeny the point
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khách quan trong IELTS.
Dùng để thừa nhận sự thật mà bạn không thể phủ nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...