You raise a valid point
Nghĩa
Định nghĩa · You have mentioned something that makes sense.
“You raise a valid point about the need for more funding.”Bạn đã nêu ra một điểm hợp lý về việc cần nhiều tài trợ hơn.
“I can see that you raise a valid point regarding the policy changes.”Tôi có thể thấy bạn đã nêu ra một điểm hợp lý về những thay đổi chính sách.
Mẹo IELTS · Cụm này giúp củng cố lập luận của bạn trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để công nhận một quan điểm hợp lý.