EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm IELTS · conceding a point › You raise a valid point
You raise a valid point
B2
phr.
📁 Cụm IELTS · conceding a point
IELTS
Bạn đã đề cập đến điều gì đó hợp lý.
UK /ju reɪz ə ˈvælɪd pɔɪnt/
·
US /ju reɪz ə ˈvælɪd pɔɪnt/
You have mentioned something that makes sense.
You raise a valid point about the need for more funding.
→ Bạn đã nêu ra một điểm hợp lý về việc cần nhiều tài trợ hơn.
I can see that you raise a valid point regarding the policy changes.
→ Tôi có thể thấy bạn đã nêu ra một điểm hợp lý về những thay đổi chính sách.
Đồng nghĩa
you make a good point
that's a reasonable observation
Collocations
raise a valid point
make a valid point
🎯
IELTS:
Cụm này giúp củng cố lập luận của bạn trong IELTS.
Dùng để công nhận một quan điểm hợp lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
You may be right
/ju meɪ bi raɪt/
Có thể ý kiến của bạn là đúng.
I can see where you’re coming from
/aɪ kæn si wɛr jʊr ˈkʌmɪŋ frʌm/
Tôi hiểu quan điểm hoặc hoàn cảnh của bạn.
I acknowledge that
/aɪ əkˈnɒlɪdʒ ðæt/
Tôi thừa nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc hợp lý.
I must concede that
/aɪ mʌst kənˈsiːd ðæt/
Tôi phải thừa nhận rằng điều gì đó là đúng.
I understand your concerns
/aɪ ˌʌndərˈstænd jʊr kənˈsɜrnz/
Tôi hiểu lý do bạn lo lắng.
I can’t deny that
/aɪ kæn t dɪˈnaɪ ðæt/
Tôi phải thừa nhận rằng điều gì đó là đúng.
That makes sense
/ðæt meɪks sɛns/
Điều bạn nói là hợp lý.
I can agree to some extent
/aɪ kæn əˈɡriː tə sʌm ɛkˈstɛnt/
Tôi đồng ý một phần với ý kiến của bạn.
Có trong các bộ
🗣️
Cụm IELTS · conceding a point
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...