EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm IELTS · conceding a point › I acknowledge that
I acknowledge that
B2
phr.
📁 Cụm IELTS · conceding a point
IELTS
Tôi thừa nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc hợp lý.
UK /aɪ əkˈnɒlɪdʒ ðæt/
·
US /aɪ əkˈnɒlɪdʒ ðæt/
I admit that something is true or valid.
I acknowledge that there are risks involved in this approach.
→ Tôi thừa nhận rằng có những rủi ro liên quan đến cách tiếp cận này.
I acknowledge that my perspective might be limited.
→ Tôi thừa nhận rằng quan điểm của tôi có thể bị hạn chế.
Đồng nghĩa
I admit
I recognize
Collocations
acknowledge the issue
acknowledge the point
🎯
IELTS:
Cụm này giúp thể hiện sự chân thành trong IELTS.
Dùng để thừa nhận một vấn đề hoặc quan điểm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
You may be right
/ju meɪ bi raɪt/
Có thể ý kiến của bạn là đúng.
I can see where you’re coming from
/aɪ kæn si wɛr jʊr ˈkʌmɪŋ frʌm/
Tôi hiểu quan điểm hoặc hoàn cảnh của bạn.
I must concede that
/aɪ mʌst kənˈsiːd ðæt/
Tôi phải thừa nhận rằng điều gì đó là đúng.
I understand your concerns
/aɪ ˌʌndərˈstænd jʊr kənˈsɜrnz/
Tôi hiểu lý do bạn lo lắng.
You raise a valid point
/ju reɪz ə ˈvælɪd pɔɪnt/
Bạn đã đề cập đến điều gì đó hợp lý.
I can’t deny that
/aɪ kæn t dɪˈnaɪ ðæt/
Tôi phải thừa nhận rằng điều gì đó là đúng.
That makes sense
/ðæt meɪks sɛns/
Điều bạn nói là hợp lý.
I can agree to some extent
/aɪ kæn əˈɡriː tə sʌm ɛkˈstɛnt/
Tôi đồng ý một phần với ý kiến của bạn.
Có trong các bộ
🗣️
Cụm IELTS · conceding a point
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...