That makes sense
Nghĩa
Định nghĩa · What you said is logical or reasonable.
“That makes sense, considering the circumstances.”Điều đó hợp lý, xem xét hoàn cảnh.
“I didn’t think of it that way, but that makes sense now.”Tôi không nghĩ theo cách đó, nhưng bây giờ điều đó hợp lý.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi bạn đồng ý với một lập luận hoặc quan điểm.