Kho từ › Collocations · internet & social media › cultivate connections

cultivate connections

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
nuôi dưỡng mối quan hệ
UK /ˈkʌltɪve kəˈnɛkʃənz/ · US /ˈkʌltɪve kəˈnɛkʃənz/
to develop relationships or networks
Networking events help cultivate connections among professionals.
→ Các sự kiện kết nối giúp nuôi dưỡng mối quan hệ giữa các chuyên gia.
Social media can help cultivate connections with like-minded individuals.→ Mạng xã hội có thể giúp nuôi dưỡng mối quan hệ với những người có cùng chí hướng.
Đồng nghĩa
develop relationshipsbuild networks
Collocations
cultivate business connectionscultivate personal connections
🎯 IELTS: Nên nói rõ cách nuôi dưỡng mối quan hệ trong bài viết.
Giúp mở rộng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...