cultivate connections
Nghĩa
Định nghĩa · to develop relationships or networks
“Networking events help cultivate connections among professionals.”Các sự kiện kết nối giúp nuôi dưỡng mối quan hệ giữa các chuyên gia.
“Social media can help cultivate connections with like-minded individuals.”Mạng xã hội có thể giúp nuôi dưỡng mối quan hệ với những người có cùng chí hướng.
Mẹo IELTS · Nên nói rõ cách nuôi dưỡng mối quan hệ trong bài viết.
Ghi chú · Giúp mở rộng mối quan hệ.