build language confidence
Nghĩa
Định nghĩa · to increase self-assurance in using a language
“Practice speaking helps build language confidence.”Thực hành nói giúp xây dựng sự tự tin trong việc sử dụng ngôn ngữ.
“Joining a language club can build language confidence.”Tham gia câu lạc bộ ngôn ngữ có thể xây dựng sự tự tin trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Mẹo IELTS · Thực hành thường xuyên để tăng cường sự tự tin.
Ghi chú · Sự tự tin giúp bạn giao tiếp tốt hơn.