navigate language barriers
Nghĩa
Định nghĩa · to find ways to overcome communication obstacles
“Travelers must navigate language barriers when visiting new countries.”Du khách phải vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đến thăm các quốc gia mới.
“Learning basic phrases helps navigate language barriers.”Học những câu cơ bản giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ.
Mẹo IELTS · Hãy chuẩn bị trước các cụm từ cần thiết khi đi du lịch.
Ghi chú · Vượt qua rào cản ngôn ngữ là một kỹ năng quan trọng.