Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

navigate language barriers

/ˈnævɪɡeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbɛrɪrz/ B2 IELTS

Nghĩa

vượt qua rào cản ngôn ngữ phr.

Định nghĩa · to find ways to overcome communication obstacles

“Travelers must navigate language barriers when visiting new countries.”Du khách phải vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đến thăm các quốc gia mới.

“Learning basic phrases helps navigate language barriers.”Học những câu cơ bản giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ.

Mẹo IELTS · Hãy chuẩn bị trước các cụm từ cần thiết khi đi du lịch.

Ghi chú · Vượt qua rào cản ngôn ngữ là một kỹ năng quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...