Kho từ › Collocations · language › integrate language learning

integrate language learning

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
tích hợp việc học ngôn ngữ
UK /ˈɪntɪɡreɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/ · US /ˈɪntɪɡreɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
to combine different methods of learning a language
Teachers should integrate language learning with other subjects.
→ Giáo viên nên tích hợp việc học ngôn ngữ với các môn học khác.
Integrating language learning can enhance student engagement.→ Tích hợp việc học ngôn ngữ có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
Đồng nghĩa
combine language learningmerge language education
Collocations
effectively integrate language learningstrategies to integrate language learning
🎯 IELTS: Hãy liên kết các kỹ năng khi viết để tạo sự mạch lạc.
Tích hợp giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...