Kho từ › Collocations · internet & social media › post stories

post stories

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
chia sẻ các bản cập nhật hoặc câu chuyện ngắn trực tuyến
UK /poʊst ˈstɔːriz/ · US /poʊst ˈstɔːriz/
to share short updates or narratives online
I like to post stories about my daily life.
→ Tôi thích chia sẻ các câu chuyện về cuộc sống hàng ngày của mình.
She often posts stories to keep her friends updated.→ Cô ấy thường chia sẻ các câu chuyện để giữ cho bạn bè được cập nhật.
Đồng nghĩa
share talesupload narratives
Collocations
regularly post storiesengagingly post stories
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về câu chuyện bạn đã chia sẻ.
Cụm từ này phổ biến trên các nền tảng như Instagram và Snapchat.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...