post stories
Nghĩa
Định nghĩa · to share short updates or narratives online
“I like to post stories about my daily life.”Tôi thích chia sẻ các câu chuyện về cuộc sống hàng ngày của mình.
“She often posts stories to keep her friends updated.”Cô ấy thường chia sẻ các câu chuyện để giữ cho bạn bè được cập nhật.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về câu chuyện bạn đã chia sẻ.
Ghi chú · Cụm từ này phổ biến trên các nền tảng như Instagram và Snapchat.