Kho từ › Collocations · internet & social media › boost traffic

boost traffic

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
tăng số lượng khách truy cập vào một trang web
UK /buːst ˈtræfɪk/ · US /buːst ˈtræfɪk/
to increase the number of visitors to a website
They use social media to boost traffic to their website.
→ Họ sử dụng mạng xã hội để tăng lượng truy cập vào trang web của mình.
It's essential to boost traffic for online sales.→ Tăng lượng truy cập là điều cần thiết cho doanh số bán hàng trực tuyến.
Đồng nghĩa
increase visitorsdrive traffic
Collocations
effectively boost trafficsignificantly boost traffic
🎯 IELTS: Nêu rõ các chiến lược bạn đã sử dụng để tăng lưu lượng truy cập.
Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...